icon-white3

BẢNG GIÁ XE TOYOTA

Auto Phát Tiến xin hân hạnh giới thiệu bảng giá xe hãng Toyota tổng hợp trung bình của các đại lý bán xe bên dưới đây:

bang-giato

Mẫu xe Loại xe Nguồn gốc Giá niêm yết (triệu) Giá đàm phán (triệu) Động cơ Công suất (Mã lực) Mô men xoắn (Nm)
Altis 1.8E CVT Sedan Lắp ráp 733 663 1.8 I4 Dual VVT-i 138 173
Altis 1.8E MT Sedan Lắp ráp 697 639 1.8 I4 Dual VVT-i 138 173
Altis 1.8G CVT Sedan Lắp ráp 791 729 1.8 I4 Dual VVT-i 138 173
Altis 2.0V CVT Sedan Lắp ráp 889 824 2.0 I4Dual VVT-i 143 187
Altis 2.0V Sport Sedan Lắp ráp 932 867 2.0 I4Dual VVT-i 143 187
Avanza 1.3MT MPV Nhập khẩu 537 533 1.3 I4 94 121
Avanza 1.5AT MPV Nhập khẩu 593 588 1.3 I4 102 136
Camry 2.0E Sedan Lắp ráp 1.029 1.002 2.0 I4 VVT-i 165 199
Camry 2.5Q Sedan Lắp ráp 1.235 1.235 2.5 I4 Dual VVT-i 178 231
Fortuner 2.4 AT 4x2 SUV Lắp ráp 1.096 1.028 2.4 I4 diesel 148 400
Fortuner 2.4 MT 4x2 SUV Lắp ráp 1.033 933 2.4 I4 common rail 148 400
Fortuner 2.7AT 4x2 SUV Nhập khẩu 1.150 1.040 2.7 I4 VVT-i 164 245
Fortuner 2.7AT 4x2 TRD SUV Lắp ráp 1.199 1.069 2.7 I4 VVT-i 164 245
Fortuner 2.7AT 4x4 SUV Nhập khẩu 1.236 1.106 2.7 I4 VVT-i 164 245
Fortuner 2.8 AT 4x4 SUV Lắp ráp 1.354 1.224 2.8 I4 diesel 174 450
Hilux 2.4 4x2 AT Pick-up Nhập khẩu 662 644 2.4 I4 diesel 147 400
Hilux 2.4 4x2 MT Pick-up Nhập khẩu 622 602 2.4 I4 diesel 147 400
Hilux 2.4 4x4 MT Pick-up Nhập khẩu 772 752 2.4 I4 diesel 147 400
Hilux 2.8G 4x4 AT Pick-up Nhập khẩu 878 878 2.8 I4 diesel 174 450
Innova E MPV Lắp ráp 771 695 2.0 I4 Dual VVT-i 137 183
Innova G MPV Lắp ráp 847 774 2.0 I4 Dual VVT-i 137 183
Innova V MPV Lắp ráp 971 733 2.0 I4 Dual VVT-i 137 183
Innova Venturer MPV Lắp ráp 878 794 2.0 I4 Dual VVT-i 137 183
Land Cruiser 200 SUV Nhập khẩu 4.030 3.953 4.6 V8 VVT-i kép 304 439
Land Prado SUV Nhập khẩu 2.340 2.340 2.7 I4 Dual VVT-i 164 246
Rush S 1.5AT MPV Nhập khẩu 668 667 1.5 I4 102 134
Vios 1.5E CVT Sedan Lắp ráp 520 510 1.5 I4 Dual VVT-i 107 141
Vios 1.5E MT Sedan Lắp ráp 470 460 1.5 I4 Dual VVT-i 107 141
Vios 1.5G CVT Sedan Lắp ráp 570 548 1.5 I4 Dual VVT-i 107 141
Wigo 1.2 AT Hatchback Nhập khẩu 405 358 1.2 I4 86 107
Wigo 1.2MT Hatchback Nhập khẩu 345 312 1.2 I4 86 107
Yaris G Hatchback Nhập khẩu 650 633 1.3 I4 VVT-i 84 121

.

Lưu ý: Đây là giá xe ô tô niêm yết tại 1 số showroom. Giá xe oto này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có thông tin giá chính xác.

.

icon-white3

BẢNG GIÁ XE CÁC DÒNG XE KHÁC

Bên dưới đây là các dòng xe được cập nhật bảng giá mới nhất trong tháng được Auto Phát Tiến cập nhật, quý vị nhấp chọn vào logo để xem bảng giá:

  • bảng giá xe Ford
    Giá xe Ford
  • bảng giá xe Toyota
    Toyota
  • bảng giá xe Mazda
    Giá xe Mazda
  • bảng giá xe Honda
    Giá xe Honda
  • bảng giá xe Huyndai
    Huyndai
  • bảng giá xe Mercedes
    Mercedes
  • bảng giá xe Mitsubishi
    Mitsubishi
  • bảng giá xe Nissan
    Nissan
  • bảng giá xe Kia
    Giá xe Kia
  • bảng giá xe Audi
    Giá xe Audi
  • bảng giá xe Chervolet
    Chervolet
  • bảng giá xe Lexus
    Giá xe Lexus
  • bảng giá xe Infiniti
    Infiniti
  • bảng giá xe Maserati
    Maserati
  • bảng giá xe Peugeot
    Peugeot
  • bảng giá xe Porsche
    Porsche
  • bảng giá xe Renault
    Renault
  • bảng giá xe Subaru
    Giá xe Subaru
  • bảng giá xe Volkswagen
    Volkswagen
  • bảng giá xe Ssangyong
    Ssangyong
  • bảng giá xe Volvo
    Giá xe Volvo
  • bảng giá xe VinFast
    Giá xe Vinfast